menu_book
見出し語検索結果 "tình yêu" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tình yêu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tình yêu" (5件)
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。
Bức tranh này thể hiện tình yêu.
この絵は愛を表している。
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
彼らは自身の経験に基づいて結婚や愛に関する見解を議論しました。
Em cũng từng trải qua đau khổ trong tình yêu.
私もかつて恋愛で苦しみを経験した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)