ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "tình yêu" 1件

ベトナム語 tình yêu
button1
日本語
マイ単語

類語検索結果 "tình yêu" 0件

フレーズ検索結果 "tình yêu" 4件

Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。
Bức tranh này thể hiện tình yêu.
この絵は愛を表している。
Tình yêu vĩnh cửu.
永遠の愛。
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
彼らは自身の経験に基づいて結婚や愛に関する見解を議論しました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |