translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tình yêu" (1件)
tình yêu
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tình yêu" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tình yêu" (5件)
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。
Bức tranh này thể hiện tình yêu.
この絵は愛を表している。
Tình yêu vĩnh cửu.
永遠の愛。
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
彼らは自身の経験に基づいて結婚や愛に関する見解を議論しました。
Em cũng từng trải qua đau khổ trong tình yêu.
私もかつて恋愛で苦しみを経験した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)